WinHSK

圆弧

HSK1n
0 · Lv.1
yuán

cung của một vòng tròn

circle [ 相关词条 ] 圆弧齿轮 [名] [机械] circular arc teeth; circular tooth gear 圆弧导航 [名] [航海] arc navigation 圆弧拱 [名] [建筑] arch; scheme arch 圆弧规 [名] arcograph

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. arc of a circle
  2. circular arc
  3. 圆周中的任何一段
义项 nHSK1

cung của một vòng tròn

arc of a circle

义项 nHSK1

cung tròn

circular arc

义项 nHSK1

viên hồ

圆周中的任何一段

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan