WinHSK

圆柱

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuánzhù

hình trụ

column [ 相关词条 ] 圆柱齿轮 [名] cylindrical gear 圆柱体 [名] cylinder 圆柱投影 [名] [制图] cylindrical map projection 圆柱铣刀 [名] cylindrical milling cutter 圆柱钻 [名] cylinder bit 圆柱坐标系 [名] cylindrical coordinate system

漢越 viên trụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以矩形的一边为轴使矩形旋转一周所围成的立体
义项 nHSK7-9

hình trụ

以矩形的一边为轴使矩形旋转一周所围成的立体

免费例句

菠萝的形状是圆柱形的。

Bōluó de xíngzhuàng shì yuánzhù xíng de.

HSK6

Hình dạng của quả dứa là hình trụ.

A pineapple is cylindrical in shape.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50