拼
圆柱
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuánzhù
hình trụ
column [ 相关词条 ] 圆柱齿轮 [名] cylindrical gear 圆柱体 [名] cylinder 圆柱投影 [名] [制图] cylindrical map projection 圆柱铣刀 [名] cylindrical milling cutter 圆柱钻 [名] cylinder bit 圆柱坐标系 [名] cylindrical coordinate system
漢越 viên trụ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分