WinHSK

圆滑

HSK5adj
0 · Lv.1
yuánhuá

khôn khéo; khéo léo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人只顾各方面敷衍讨好,不负责任
义项 adjHSK5

khôn khéo; khéo léo

形容人只顾各方面敷衍讨好,不负责任

免费例句

他这个人很圆滑。

Tā zhège rén hěn yuánhuá.

HSK6

Anh ta là người rất khôn khéo.

He is a very slick person.

他考虑问题周到,做事很圆滑。

Tā kǎolǜ wèntí zhōudào, zuòshì hěn yuánhuá.

HSK6

Anh ấy suy nghĩ thấu đáo, làm việc chu toàn.

He is thoughtful and tactful in handling things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan