拼
圆珠
HSK6n 0 · Lv.1
yuánzhū
quả bóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ball
- ballpoint
- bead
等级
义项 ①n≈HSK6
quả bóng
ball
免费例句
我买了一些圆珠笔。
Wǒ mǎi le yīxiē yuánzhūbǐ.
≈HSK4
Tôi đã mua một vài chiếc bút bi.
I bought some ballpoint pens.
义项 ②n≈HSK6
bút bi
ballpoint
免费例句
这支圆珠笔是我的。
zhè zhī yuánzhūbǐ shì wǒ de.
≈HSK3
Cái bút bi này là của tôi.
This ballpoint pen is mine.
义项 ③n≈HSK6
hạt
bead
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分