WinHSK

圆珠

HSK6n
0 · Lv.1
yuánzhū

quả bóng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一些圆珠笔。

Wǒ mǎi le yīxiē yuánzhūbǐ.

HSK4

Tôi đã mua một vài chiếc bút bi.

I bought some ballpoint pens.

这支圆珠笔是我的。

zhè zhī yuánzhūbǐ shì wǒ de.

HSK3

Cái bút bi này là của tôi.

This ballpoint pen is mine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
圆珠笔yuánzhūbǐHSK6bút bi