拼
圆睁
HSK6v 0 · Lv.1
yuánzhēng
Cởi mở, mở to (mắt); mở to mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容眼睛睁得很大,通常表示惊讶、震惊或专注。
等级
义项 ①v≈HSK6
Cởi mở, mở to (mắt); mở to mắt
形容眼睛睁得很大,通常表示惊讶、震惊或专注。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cởi mở, mở to (mắt); mở to mắt
Cởi mở, mở to (mắt); mở to mắt
形容眼睛睁得很大,通常表示惊讶、震惊或专注。