拼
圆谎
HSK7-9v 0 · Lv.1
yuánhuǎng
che lấp; lấp liếm; rào trước đón sau những lời dối trá; che lấp những lời dối trá đã bị lộ
patch up a lie
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他想圆谎,可越说漏洞越多。
Tā xiǎng yuánhuǎng, kě yuè shuō lòudòng yuè duō.
≈HSK6
Anh ta muốn che lấp lời nói dối, càng nói càng sơ hở.
He tried to cover up his lie, but the more he talked, the more holes appeared.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分