WinHSK

圈套

HSK7-9n
0 · Lv.1
quāntào

bẫy; cạm bẫy

漢越 khuyên sáo

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个圈套很简单。

zhè ge quān tào hěn jiǎn dān.

HSK5

Cái bẫy này rất đơn giản.

This trap is very simple.

他成功地逃出了圈套。

Tā chénggōng de táo chū le quāntào.

HSK6

Anh ta đã thoát khỏi cạm bẫy thành công.

He successfully escaped the trap.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50