拼
土堆
HSK5n 0 · Lv.1
tǔduī
ụ đất; mô đất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 微高的土地
- 土堆是指由土壤或泥土堆积而成的堆状物体。
等级
义项 ①n≈HSK5
ụ đất; mô đất
微高的土地
义项 ②n≈HSK5
nấm đất; nấm; Đống đất; Đống bùn
土堆是指由土壤或泥土堆积而成的堆状物体。
免费例句
土堆忽然之间塌了。
tǔduī hūrán zhī jiān tā le.
≈HSK5
Đống đất bỗng nhiên sập xuống.
The mound of earth suddenly collapsed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分