WinHSK

土堆

HSK5n
0 · Lv.1
duī

ụ đất; mô đất

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

土堆忽然之间塌了。

tǔduī hūrán zhī jiān tā le.

HSK5

Đống đất bỗng nhiên sập xuống.

The mound of earth suddenly collapsed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan