WinHSK

土狗

HSK4n
0 · Lv.1
gǒu

dế chũi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在田里抓了一只蝼蛄。

Tā zài tián lǐ zhuā le yī zhī lóugū.

HSK6

Anh ấy bắt được một con dế nhũi trong ruộng.

He caught a mole cricket in the field.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan