WinHSK

土著

HSK4n
0 · Lv.1
tǔzhù

người địa phương; dân địa phương; thổ dân; người bản xứ

aborigine; aboriginal; original inhabitant 印第安 土著 部落 native Indian tribe 澳大利亚 土著 aborigines in Australia 土著 语言 aboriginal language 土著 人 aboriginal

漢越 thổ trứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 世代居住本地的人
  2. 人民与土地相依, 不随便迁移
义项 nHSK4

người địa phương; dân địa phương; thổ dân; người bản xứ

世代居住本地的人

免费例句

入侵者打败了土著居民。

rùqīnzhě dǎbài le tǔzhù jūmín.

HSK6

Người xâm lược đã đánh bại dân địa phương.

The invaders defeated the indigenous people.

义项 nHSK4

thổ trước

人民与土地相依, 不随便迁移

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
土著人tǔ zhù rénHSK4thổ dân