WinHSK

土著

HSK4n
0 · Lv.1
tǔzhù

người địa phương; dân địa phương; thổ dân; người bản xứ

aborigine; aboriginal; original inhabitant 印第安 土著 部落 native Indian tribe 澳大利亚 土著 aborigines in Australia 土著 语言 aboriginal language 土著 人 aboriginal

漢越 thổ trứ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
土著人tǔ zhù rénHSK4thổ dân