拼
土豚
HSK7-9n 0 · Lv.1
tǔtún
lợn đất
earth pig
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种生活在地下的哺乳动物,通常体型较大,皮肤粗糙,主要以植物为食。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lợn đất
一种生活在地下的哺乳动物,通常体型较大,皮肤粗糙,主要以植物为食。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lợn đất
earth pig
lợn đất
一种生活在地下的哺乳动物,通常体型较大,皮肤粗糙,主要以植物为食。