WinHSK

土豪

HSK6n
0 · Lv.1
háo

thổ hào; cường hào; người giàu; nhà giàu(chỉ người)

nouveau riche; rich redneck [ 相关词条 ] 土豪劣绅 local tyrants/bullies and evil gentry

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那个土豪开豪车上班。

Nàge tǔháo kāi háochē shàngbān.

HSK5

Người giàu đấy lái xe sang đi làm.

That nouveau riche person drives a luxury car to work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50