WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
圣地
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shènɡdì
đất thánh; thánh địa
漢越 thánh địa
字解构
Phân tích chữ
圣
shèng
HSK7-9
thiêng liêng
地
de
多音
HSK2
mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
圣地亚哥
shèng dì yà gē
HSK7-9
Xan-ti-a-gô; Santiago (thủ đô Chi-lê)
美山圣地
měi shān shèng dì
HSK7-9
Thánh địa Mỹ Sơn
查词
复习
真题
工具
我的