WinHSK
返回查词
shèng
ㄕㄥˋ
HSK7-9adj, n单字

thiêng liêng

漢越 thánh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最崇高的
  2. 称学识或技能有极高成就的
  3. 宗教徒对所崇拜的事物的尊称
  4. 封建社会尊称帝王
  5. 指圣人
  6. 德行高尚﹑博通事理的人

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

thiêng liêng

最崇高的

张仲景因在医学上的杰出贡献,被后人誉为“医圣”。

HSK6

在明清两代,皇帝们到圜丘台祭天时,要路过此柏,所以此柏又称“九龙迎圣”。

HSK6

义项 adjHSK7-9

tài ba; hiểu biết rộng

称学识或技能有极高成就的

义项 nHSK7-9

cao quý (sự vật)

宗教徒对所崇拜的事物的尊称

义项 nHSK7-9

vua

封建社会尊称帝王

义项 nHSK7-9

thánh nhân; ông thánh

指圣人

义项 6nHSK7-9

thánh

德行高尚﹑博通事理的人

张大千被称为中国的画圣。

Zhāng Dàqiān bèi chēng wéi Zhōngguó de huàshèng.

HSK6

Trương Đại Thiên được gọi là thánh họa của Trung Quốc.

Zhang Daqian is known as the painting saint of China.

杜甫被称为诗圣。

Dù Fǔ bèi chēng wéi shīshèng.

HSK6

Đỗ Phủ được gọi là thi thánh.

Du Fu is known as the saint of poetry.

义项 7nHSK7-9

họ Thánh

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️