拼
圣婴
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngyīng
El Niño (khí tượng học)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- El Niño (meteorology)
- Holy Infant (cf biblical nativity story)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
El Niño (khí tượng học)
El Niño (meteorology)
义项 ②n≈HSK7-9
Holy Infant (xem câu chuyện Chúa giáng sinh trong Kinh thánh)
Holy Infant (cf biblical nativity story)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分