WinHSK

圣旨

HSK7-9n
0 · Lv.1
shènɡzhǐ

thánh chỉ; chiếu chỉ

imperial edict 宣读 圣旨 read out an imperial edict; announce/proclaim an imperial edict

漢越 thánh chỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的话你就当成圣旨啦?

Tā de huà nǐ jiù dàngchéng shèngzhǐ la?

HSK6

Lời của anh ấy mà cậu coi như thánh chỉ à?

Do you take his words as an imperial edict?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan