WinHSK

圣母

HSK7-9n
0 · Lv.1
shènɡmǔ

thánh mẫu

Blessed Mother; Madonna [ 相关词条 ] 圣母堂 [名] Lady chapel 圣母像 [名] Madonna

漢越 thánh mẫu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷信的人称某些女神
  2. 天主教徒称耶稣的母亲马利亚
义项 nHSK7-9

thánh mẫu

迷信的人称某些女神

免费例句

我看见了圣母玛利亚。

Wǒ kànjiàn le shèngmǔ Mǎlìyà.

HSK6

Tôi đã nhìn thấy Đức Mẹ Maria.

I saw the Virgin Mary.

义项 nHSK7-9

đức mẹ Ma-ri-a; đức mẹ

天主教徒称耶稣的母亲马利亚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50