WinHSK

圣经

HSK7-9n
0 · Lv.1
Shènɡjīnɡ

thánh kinh; kinh thánh

Holy Bible/Writ; the Bible; (Holy) Scriptures 圣经 引语 Biblical quotations 圣经 故事 Bible/Biblical story [ 相关词条 ] 圣经会 [名] [基督教] Bible Society

漢越 thánh kinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 基督教的经典,包括《旧约全书》 (原为犹太教的经典、叙述世界和人类的起源,以及法典、教义、格言等) 和《新约全书》 (叙述耶稣言行、基督教的早期发展情况等)
义项 nHSK7-9

thánh kinh; kinh thánh

基督教的经典,包括《旧约全书》 (原为犹太教的经典、叙述世界和人类的起源,以及法典、教义、格言等) 和《新约全书》 (叙述耶稣言行、基督教的早期发展情况等)

免费例句

他每天读圣经。

tā měitiān dú shèngjīng.

HSK5

Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.

He reads the Bible every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan