拼
圣经
HSK7-9n 0 · Lv.1
Shènɡjīnɡ
thánh kinh; kinh thánh
Holy Bible/Writ; the Bible; (Holy) Scriptures 圣经 引语 Biblical quotations 圣经 故事 Bible/Biblical story [ 相关词条 ] 圣经会 [名] [基督教] Bible Society
漢越 thánh kinh
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分