拼
圣诞
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngdàn
Noel; giáng sinh; lễ Nô-en; ngày Chúa sinh ra đời
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
商店摆满了圣诞饰品。
Shāngdiàn bǎi mǎn le Shèngdàn shìpǐn.
≈HSK4
Cửa hàng tràn ngập đồ trang trí Giáng sinh.
The store is full of Christmas decorations.
洛克菲勒中心的圣诞树出来了吗?
luòkèfēilè zhōngxīn de shèngdànshù chūlái le ma?
≈HSK4
Cây thông Noel ở Trung tâm Rockefeller đã được dựng lên chưa?
Has the Christmas tree at Rockefeller Center been put up?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分