拼
在岗
HSK6v 0 · Lv.1
zàigǎng
đương chức; đang công tác; đang có mặt công tác
be on the job; be at one's post 在岗 培训 on-the-job training
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đương chức; đang công tác; đang có mặt công tác
be on the job; be at one's post 在岗 培训 on-the-job training