返回查词 岗位gǎngwèiHSK6cương vị; chức vụ; vị trí công việc; vị trí công tác下岗xiàɡǎnɡHSK7-9mất việc; sa thải; nghỉ việc上岗shànggǎngHSK7-9thử việc查岗chá gǎngHSK6kiểm tra chốt; kiểm tra vị trí trực岗亭gǎng tíngHSK7-9vọng gác; trạm gác; gác canh; vọng canh站岗zhànɡǎnɡHSK6gác; đứng gác; canh gác顶岗dǐng gǎngHSK6hăng hái; tích cực转岗zhuǎn gǎngHSK6chuyển bộ phận; chuyển việc; chuyển công việc; chuyển vị trí山岗shān gǎngHSK6núi; đồi; gò (không cao); hòn núi在岗zài gǎngHSK6đương chức; đang công tác; đang có mặt công tác
岗
gǎng
ㄍㄤˇHSK6v单字
đồi; gò
漢越 cương
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 岗尖
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
đầy
岗尖
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️