拼
在意
HSK6v 0 · Lv.1
zàiyì
lưu ý; lưu tâm; để ý; để tâm
漢越 tại ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放在心上;留心 (多用于否定式); 留心; 放在心上
等级
义项 ①v, sv≈HSK6
lưu ý; lưu tâm; để ý; để tâm
放在心上;留心 (多用于否定式); 留心; 放在心上
免费例句
你真的不在意,是吗?
Nǐ zhēn de bù zàiyì, shì ma?
≈HSK3
Cậu không để ý thật chứ?
You really don't mind, do you?
你不要在意小事。
Nǐ bùyào zàiyì xiǎoshì.
≈HSK4
Bạn đừng quan tâm đến những việc nhỏ nhặt.
Don't mind the small things.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分