WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不在意
HSK2
adj, v
0 · Lv.1
bú
zài
yì
lờ đi; phớt lờ; không để ý
漢越
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
在
zài
HSK1
tồn tại, sinh tồn, sống
意
yì
HSK2
ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
我不在意
wǒ bú zài yì
HSK2
tôi không phiền đâu tôi không để ý đâu đâu
毫不在意
háo bú zài yì
HSK6
không để ý chút nào
查词
复习
真题
工具
我的