WinHSK

地位

HSK5n
0 · Lv.1
dìwèi

địa vị; vị thế

漢越 địa vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 个人、团体、行业、国家等在社会上或国际上所处的位置
  2. 人或物占据的位置
义项 nHSK5

địa vị; vị thế

个人、团体、行业、国家等在社会上或国际上所处的位置

免费例句

她在团队中的地位很高。

tā zài tuán duì zhōng de dì wèi hěn gāo

HSK3

Chức vị của cô ấy trong đội rất cao.

Her status in the team is very high.

他在团队里地位很高。

tā zài tuán duì lǐ dì wèi hěn gāo

HSK3

Anh ấy có địa vị cao trong đội.

He has a high status in the team.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

vai trò; vị trí; nơi chỗ

人或物占据的位置

免费例句

家庭在孩子心中地位很重要。

Jiātíng zài háizi xīnzhōng dìwèi hěn zhòngyào.

HSK4

Gia đình có vai trò quan trọng trong lòng trẻ em.

Family holds an important place in a child's heart.

教育在社会中的地位很重要。

Jiàoyù zài shèhuì zhōng de dìwèi hěn zhòngyào.

HSK4

Giáo dục có vị trí quan trọng trong xã hội.

Education holds an important position in society.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50