WinHSK

地势

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìshì

địa thế; hình thế; địa hình

漢越 địa thế

例句

Câu ví dụ
免费例句

这块地的地势平坦。

zhè kuài dì de dìshì píngtǎn.

HSK5

Mảnh đất này địa thế bằng phẳng.

The terrain of this piece of land is flat.

这座山的地势险峻。

Zhè zuò shān de dìshì xiǎnjùn.

HSK5

Ngọn núi này có địa thế hiểm trở.

The terrain of this mountain is steep and dangerous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50