拼
地址
HSK4n 0 · Lv.1
dìzhǐ
địa chỉ; chỗ ở
address 地址 变更 a change of address 转递/回信 地址 forwarding/return address 详细 地址 full address 网络 地址 website address 联系 地址 contact address 常住/临时 地址 permanent/temporary address 办公/家庭 地址 business/home address 留 地址 leave/write an address
漢越 địa chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (人、团体) 居住或通信的地点
等级
义项 ①n≈HSK4
địa chỉ; chỗ ở
(人、团体) 居住或通信的地点
免费例句
快递单上的地址写错了。
Kuàidì dān shàng de dìzhǐ xiě cuò le.
≈HSK3
Địa chỉ trên kiện hàng chuyển phát nhanh viết sai rồi.
The address on the delivery slip is wrong.
我记下了他的地址。
wǒ jì xià le tā de dì zhǐ
≈HSK3
Tôi đã ghi nhớ địa chỉ của anh ấy.
I wrote down his address.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分