WinHSK

地块

HSK1n
0 · Lv.1
kuài

cánh đồng; đồng cỏ

massif

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 田地,尤指可耕地或牧场
  2. 以断层或褶皱为边界,并以整体方式发生位移而无内部变化,一种具山岳地形的巨大断块
义项 nHSK1

cánh đồng; đồng cỏ

田地,尤指可耕地或牧场

义项 nHSK1

khối núi

以断层或褶皱为边界,并以整体方式发生位移而无内部变化,一种具山岳地形的巨大断块

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan