WinHSK

地坛

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
tán

Địa đàn

Altar of the Earth [one of the major imperial altars in Beijing]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

像中山公园、天坛、地坛、中南海、故宫的御花园等处的古柏群都是举世闻名的。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan