WinHSK

地垄

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǒng

bờ ruộng thẳng tắp

tunnel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在耕地上培成的一行一行的土埂
义项 nHSK7-9

bờ ruộng thẳng tắp

在耕地上培成的一行一行的土埂

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan