WinHSK

地域

HSK6n
0 · Lv.1
dìyù

vùng; khu vực; địa vực

locality 地域 观念 localism; regionalism [ 相关词条 ] 地域分工 [名] geographical division of labour 地域集团 [名] geographical group

漢越 địa vực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指面积较大的一定区域
义项 nHSK6

vùng; khu vực; địa vực

指面积较大的一定区域

免费例句

这个地区有很多文化。

zhège dìqū yǒu hěnduō wénhuà.

HSK4

Khu vực này có nhiều nền văn hóa.

This region has many cultures.

各个地域的气候不同。

Gège dìyù de qìhòu bùtóng.

HSK5

Khí hậu ở các khu vực khác nhau.

The climate varies from region to region.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan