WinHSK

地域

HSK6n
0 · Lv.1
dìyù

vùng; khu vực; địa vực

locality 地域 观念 localism; regionalism [ 相关词条 ] 地域分工 [名] geographical division of labour 地域集团 [名] geographical group

漢越 địa vực

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan