WinHSK

地堡

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎo

lô-cốt; boong-ke

bunker; blockhouse; pillbox

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供步枪、机枪射击用的低矮工事,有顶,通常为圆形
  2. 军事上防守用的坚固建筑物, 多用砖、石、钢筋混凝土等建成
义项 nHSK7-9

lô-cốt; boong-ke

供步枪、机枪射击用的低矮工事,有顶,通常为圆形

义项 nHSK7-9

lô cốt

军事上防守用的坚固建筑物, 多用砖、石、钢筋混凝土等建成

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan