WinHSK

地壳

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìqiào

vỏ quả đất; vỏ trái đất; vỏ đất

漢越 địa xác

例句

Câu ví dụ
免费例句

地壳下降了。

Dìqiào xiàjiàng le.

HSK6

Vỏ Trái Đất bị sụt xuống.

The Earth's crust has subsided.

地下水是存在于地壳岩石裂缝或土壤空隙中的水,主要来源是大气降水。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50