拼
地府
HSK5n 0 · Lv.1
dìfǔ
địa phủ; âm phủ; âm ty
underworld; Hades; nether world
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迷信的人指人死后灵魂所在的地方
等级
义项 ①n≈HSK5
địa phủ; âm phủ; âm ty
迷信的人指人死后灵魂所在的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
địa phủ; âm phủ; âm ty
underworld; Hades; nether world
địa phủ; âm phủ; âm ty
迷信的人指人死后灵魂所在的地方