WinHSK

地煞

HSK1n
0 · Lv.1
shà

địa sát (sao)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 星相家指主管凶杀的星
  2. 指凶神恶鬼,比喻恶势力
义项 nHSK1

địa sát (sao)

星相家指主管凶杀的星

义项 nHSK1

hung thần; hung thần ác quỷ; thế lực tàn ác

指凶神恶鬼,比喻恶势力

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan