WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
地球
HSK4
n
0 · Lv.1
dìqiú
địa cầu; trái đất; quả đất
漢越 địa cầu
字解构
Phân tích chữ
地
de
多音
HSK2
mà; một cách
球
qiú
HSK2
cầu; hình cầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
地球仪
dì qiú yí
HSK6
quả địa cầu, mô hình địa cầu (dùng để dạy học)
地球村
dì qiú cūn
HSK4
ngôi làng toàn cầu
地球环境
dì qiú huán jìng
HSK4
môi trường trái đất
地球科学
dì qiú kē xué
HSK4
Khoa học Trái Đất
地球轨道
dì qiú guǐ dào
HSK6
Quỹ đạo Trái Đất
整个地球
zhěng gè dì qiú
HSK4
trên thế giới này
查词
复习
真题
工具
我的