拼
地球
HSK4n 0 · Lv.1
dìqiú
địa cầu; trái đất; quả đất
漢越 địa cầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 太阳系八大行星之一,人类居住的星球。
等级
义项 ①n≈HSK4
địa cầu; trái đất; quả đất
太阳系八大行星之一,人类居住的星球。
免费例句
我们生活在地球上。
Wǒmen shēnghuó zài dìqiú shàng.
≈HSK3
Chúng ta sống trên Trái Đất.
We live on Earth.
地球绕着太阳转。
Dìqiú rào zhe tàiyáng zhuàn.
≈HSK4
Trái đất xoay quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分