拼
地陪
HSK4n 0 · Lv.1
dìpéi
hướng dẫn địa phương
local guide
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- local guide
- tour escort
等级
义项 ①n≈HSK4
hướng dẫn địa phương
local guide
免费例句
”说着他故意笑了笑,楚王无言以对,只好尴尬地陪着笑。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK4
hộ tống du lịch
tour escort
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分