WinHSK

场合

HSK6n
0 · Lv.1
chǎnghé

nơi; dịp; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống

漢越 trường hợp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一定的时间、地点、情况
义项 nHSK6

nơi; dịp; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống

一定的时间、地点、情况

免费例句

在公共场合要遵守秩序。

zài gōnggòng chǎnghé yào zūnshǒu zhìxù.

HSK4

Ở nơi công cộng phải tuân thủ trật tự.

In public places, you must obey the rules.

这种场合不适合开玩笑。

Zhè zhǒng chǎnghé bù shìhé kāi wánxiào.

HSK4

Tình huống này không thích hợp để đùa giỡn.

This occasion is not suitable for joking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50