拼
场景
HSK6n 0 · Lv.1
chǎngjǐng
pha; cảnh; cảnh tượng
scene; sight; circumstance; situation 壮观的 场景 magnificent spectacle 窘迫的 场景 embarrassing situation 滑稽可笑的 场景 comic/funny sight
漢越 trường cảnh
字解构
Phân tích chữ场chǎng多音HSK2chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu景jǐngHSK4cảnh trí; phong cảnh; cảnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分