拼
场景
HSK6n 0 · Lv.1
chǎngjǐng
pha; cảnh; cảnh tượng
scene; sight; circumstance; situation 壮观的 场景 magnificent spectacle 窘迫的 场景 embarrassing situation 滑稽可笑的 场景 comic/funny sight
漢越 trường cảnh
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分