拼
均可
HSK5adv 0 · Lv.1
jūnkě
đều được
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
分期付款或一次付清都可以。
Fēnqī fùkuǎn huò yīcì fùqīng dōu kěyǐ.
≈HSK4
Trả góp hoặc trả một lần đều được.
Installment payment or one-time payment are both acceptable.
18岁以上的人均可参赛。
Shíbā suì yǐshàng de rén jūn kě cānsài.
≈HSK5
Người từ 18 tuổi trở lên đều có thể tham gia thi đấu.
People aged 18 and above are all eligible to participate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分