WinHSK

均沾

HSK7-9v
0 · Lv.1
jūnzhān

chia đều

share (interests, etc) equally 利润 均沾 equal share of profits

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan