WinHSK

坊间

HSK7-9n
0 · Lv.1
fāngjiān

trên phố (thường chỉ phường in sách)

bookshop

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 街市上 (旧时多指书坊)
义项 nHSK7-9

trên phố (thường chỉ phường in sách)

街市上 (旧时多指书坊)

免费例句

民间都在议论这件大事。

Mínjiān dōu zài yìlùn zhè jiàn dàshì.

HSK5

Dân gian đều đang bàn tán chuyện lớn này.

People everywhere are talking about this big event.

坊间有很多关于他的传闻。

Fāngjiān yǒu hěnduō guānyú tā de chuánwén.

HSK6

Trong dân gian có nhiều lời đồn về anh ta.

There are many rumors about him among the people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50