拼
坍圮
HSK1v 0 · Lv.1
tānpǐ
đổ sụp
collapse; fall; cave in; give way; crumple; tumble
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倒塌;坍塌
等级
义项 ①v≈HSK1
đổ sụp
倒塌;坍塌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đổ sụp
collapse; fall; cave in; give way; crumple; tumble
đổ sụp
倒塌;坍塌